Tìm hiểu về Đạo Phật


Giới thiệu

Trong hơn 2.500 năm, tôn giáo mà chúng ta biết đến ngày nay là Phật giáo đã là nguồn cảm hứng chính thúc đẩy nhiều nền văn minh thành công, là nguồn gốc của những thành tựu văn hóa vĩ đại và là kim chỉ nam lâu dài và có ý nghĩa cho mục đích sống của hàng triệu người. Ngày nay, một số lượng lớn đàn ông và phụ nữ từ các hoàn cảnh khác nhau trên khắp thế giới của chúng ta đang tuân theo Lời dạy của Đức Phật. Vậy Đức Phật là ai và Giáo lý của Ngài là gì?

Đức Phật

Người sắp trở thành Đức Phật được sinh ra là Siddhattha Gotama khoảng 2.600 năm trước với tư cách là một Thái tử của một vùng lãnh thổ nhỏ gần biên giới Ấn Độ-Nepal ngày nay. Mặc dù anh ta được lớn lên trong sự tiện nghi lộng lẫy, được hưởng địa vị quý tộc, nhưng không một thú vui vật chất nào có thể thỏa mãn bản chất ham học hỏi và triết lý của chàng trai trẻ. Năm 29 tuổi, anh rời cung điện và gia đình để tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong những khu rừng hẻo lánh và những ngọn núi hẻo lánh ở Đông Bắc Ấn Độ. Ông học theo những giáo viên tôn giáo và triết gia khôn ngoan nhất trong thời đại của mình, học tất cả những gì họ cung cấp, nhưng ông thấy như vậy là chưa đủ. Sau đó, ông đấu tranh một mình với con đường tự hành xác, coi việc thực hành đó đến cực điểm của chủ nghĩa khổ hạnh, nhưng vẫn vô ích.

Sau đó, ở tuổi 35, vào đêm trăng tròn tháng Năm, ông ngồi dưới cành cây mà ngày nay được gọi là cây bồ đề, trong một khu rừng hẻo lánh bên bờ sông Neranjara, và phát triển tâm trí của mình trong nhưng thiền định sáng sủa, tĩnh lặng. Sử dụng sự sáng suốt phi thường của một tâm trí với sức mạnh thâm nhập sắc bén của nó được tạo ra bởi trạng thái tĩnh lặng sâu bên trong, ông hướng sự chú ý của mình để tìm hiểu những ý nghĩa tiềm ẩn của tâm trí, vũ trụ và cuộc sống.

Do đó, Ngài đã đạt được kinh nghiệm Giác ngộ tối cao và từ đó Ngài được gọi là Đức Phật. Sự giác ngộ của Ngài bao gồm cái nhìn sâu sắc nhất và bao quát nhất về bản chất của tâm và mọi hiện tượng. Sự Khai sáng này không phải là một sự mặc khải từ một đấng thiêng liêng nào đó, nhưng là một khám phá do chính Ngài thực hiện và dựa trên mức độ thiền định sâu sắc nhất và trải nghiệm rõ ràng nhất của tâm trí. Điều đó có nghĩa là Ngài không còn bị tham ái, ác ý và si mê nhưng thoát khỏi xiềng xích của chúng, đã đạt được sự chấm dứt hoàn toàn của mọi hình thức đau khổ bên trong và có được sự bình an không gì lay chuyển được.

Lời dạy của Đức Phật

Sau khi nhận ra mục tiêu của sự Giác ngộ Hoàn hảo, Đức Phật đã dành 45 năm tiếp theo để giảng dạy một Con đường mà khi siêng năng tuân theo, sẽ đưa bất cứ ai không phân biệt chủng tộc, giai cấp hay giới tính đến với sự Giác ngộ Hoàn hảo đó. Những Lời Dạy về Con Đường này được gọi là Dhamma , nghĩa đen là “bản chất của vạn vật” hay “sự thật tồn tại tiềm ẩn”. Cuốn sách nhỏ này nằm ngoài phạm vi của cuốn sách nhỏ để trình bày một cách cặn kẽ về tất cả những Giáo lý này nhưng 7 chủ đề sau đây sẽ cho bạn một cái nhìn tổng thể về những gì Đức Phật đã dạy:

Cách Yêu cầu

Đức Phật cảnh báo mạnh mẽ chống lại đức tin mù quáng và khuyến khích cách tìm hiểu chân lý. Trong một trong những bài thuyết pháp nổi tiếng nhất của Ngài, Kinh Kalama, Đức Phật đã chỉ ra mối nguy hiểm trong việc tạo dựng niềm tin của một người chỉ dựa trên những lý do sau đây: trên tin đồn, theo truyền thống, bởi vì nhiều người khác nói điều đó là như vậy, theo thẩm quyền của kinh sách cổ, lời của một đấng siêu nhiên, hoặc không tin tưởng vào giáo viên, trưởng lão hoặc thầy tu. Thay vào đó, một người duy trì một tâm trí cởi mở và nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm của chính mình về cuộc sống. Khi một người tự thấy rằng một quan điểm cụ thể đồng ý với cả kinh nghiệm và lý trí, và dẫn đến hạnh phúc của một và tất cả, thì người ta nên chấp nhận quan điểm đó và sống theo nó!

Nguyên tắc này, tất nhiên, áp dụng cho Giáo lý của chính Đức Phật. Họ nên được xem xét và yêu cầu sử dụng sự trong sáng của tâm trí sinh ra từ thiền định. Chỉ khi người ta nhìn thấy những Lời dạy này cho chính mình trong kinh nghiệm của sự sáng suốt, những Lời dạy này mới trở thành Chân lý của người ta và đem lại sự giải thoát an lạc.

Người lữ hành trên con đường tìm hiểu cần rèn luyện lòng khoan dung. Khoan dung không có nghĩa là người ta chấp nhận mọi ý tưởng hay quan điểm mà có nghĩa là người ta không tức giận với những gì người ta không thể chấp nhận.

Xa hơn trong cuộc hành trình, điều mà người ta từng không đồng ý sau này có thể được coi là đúng. Vì vậy, với tinh thần khoan dung tìm hiểu, đây là một số Giáo lý cơ bản khác như Đức Phật đã ban cho họ.

Tứ diệu đế

Giáo lý chính của Đức Phật không tập trung vào những suy đoán triết học về một Thượng đế Tạo hóa hay nguồn gốc của vũ trụ, cũng không phải về một thế giới thiên đàng mãi mãi về sau. Thay vào đó, Giáo huấn tập trung vào thực tế sâu xa về nỗi đau khổ của con người và nhu cầu cấp thiết tìm kiếm sự giải tỏa lâu dài khỏi mọi hình thức bất mãn. Đức Phật đã ví von về một người đàn ông bị bắn bởi một mũi tên tẩm thuốc độc, người trước khi gọi bác sĩ đến chữa trị, yêu cầu phải biết trước ai đã bắn mũi tên và mũi tên được tạo ra từ đâu, làm bằng gì và bởi ai và khi nào và ở đâu … người đàn ông ngu ngốc này chắc chắn sẽ chết trước khi câu hỏi của anh ta có thể được giải đáp. Tương tự như vậy, Đức Phật đã nói, nhu cầu cấp thiết của sự tồn tại của chúng ta là tìm kiếm sự giải thoát lâu dài khỏi những đau khổ tái diễn đã cướp đi hạnh phúc của chúng ta và khiến chúng ta rơi vào cảnh xung đột.

Những suy đoán triết học chỉ có tầm quan trọng thứ yếu và dù sao đi nữa, chúng tốt nhất nên để lại cho đến khi người ta đã rèn luyện tốt tâm trí trong thiền định đến giai đoạn mà người ta có khả năng xem xét vấn đề một cách rõ ràng và tìm ra Chân lý cho chính mình.

Vì vậy, Giáo lý trung tâm của Đức Phật, mà tất cả các giáo lý khác đều xoay quanh là Tứ diệu đế :

  • Rằng tất cả các hình thức của con người, con người và các hình thức khác, đều bị ảnh hưởng bởi đau khổ.
  • Rằng nguyên nhân của sự đau khổ này là Tham ái, sinh ra từ ảo ảnh của một linh hồn (xem bên dưới, chú thích 7).
  • Rằng sự đau khổ này có một kết thúc lâu dài trong Kinh nghiệm Giác ngộ (Nibbana), tức là sự buông bỏ hoàn toàn ảo ảnh của linh hồn và tất cả những ham muốn và chán ghét do đó.
  • Sự giác ngộ an lạc và hạnh phúc này đạt được thông qua một quá trình rèn luyện dần dần, một Con đường được gọi là Con đường Trung đạo hay Bát chánh đạo.

Sẽ là nhầm lẫn nếu gán cho Giáo lý này là ‘bi quan’ với lý do nó bắt đầu bằng cách tập trung vào đau khổ. Đúng hơn, Phật giáo ‘thực tế’ ở chỗ nó thẳng thắn đối mặt với sự thật của nhiều đau khổ trong cuộc sống và nó ‘lạc quan’ ở chỗ nó cho thấy một kết thúc cuối cùng của vấn đề đau khổ – Níp bàn , Giác ngộ trong chính cuộc đời này! Những người đã đạt được sự bình an cuối cùng này là những tấm gương đầy cảm hứng chứng minh một lần và mãi mãi rằng Phật giáo không hề bi quan, nhưng đó là một Con đường dẫn đến Hạnh phúc thực sự .

Con đường Trung đạo hay Bát chánh đạo

Con đường chấm dứt mọi đau khổ được gọi là con đường Trung đạo vì nó tránh được hai thái cực của dục lạc và tự hành xác. Chỉ khi cơ thể được thoải mái hợp lý nhưng không quá ham mê thì tâm trí mới sáng suốt và đủ sức để thiền định sâu và khám phá ra Chân lý. Con đường Trung đạo này bao gồm sự tinh tấn tu trì Giới hạnh, Thiền định và Trí tuệ, được giải thích chi tiết hơn là Bát Chánh đạo .

  1. Chánh kiến
  2. Chánh niệm
  3. Chánh ngữ
  4. Chánh hành
  5. Chánh mạng
  6. Chánh tinh tấn
  7. Chánh niệm
  8. Chánh định

Lời nói, Hành động và Sống đúng đắn tạo thành sự huấn luyện về Đức tính hay Đạo đức. Đối với những người theo đạo Phật không phân biệt chủng tộc, nó bao gồm việc duy trì năm Giới luật của Phật giáo, những giới này phải tránh:

  • Cố ý gây ra cái chết của bất kỳ sinh vật nào;
  • Cố ý chiếm đoạt tài sản của mình;
  • Hành vi tà dâm, cụ thể là ngoại tình;
  • Nói dối và thất hứa;
  • Uống rượu hoặc dùng thuốc gây choáng váng dẫn đến thiếu chánh niệm.

Chánh tinh tấn, Chánh niệm và Tập trung đề cập đến việc thực hành Thiền, giúp thanh lọc tâm trí thông qua trải nghiệm các trạng thái hạnh phúc của sự tĩnh lặng bên trong và trao quyền cho tâm trí để thâm nhập ý nghĩa của cuộc sống thông qua những khoảnh khắc sâu sắc của cái nhìn sâu sắc.

Chánh kiến ​​và Chánh niệm là biểu hiện của Trí tuệ Phật, chấm dứt mọi khổ đau, chuyển hóa nhân cách và tạo ra sự thanh thản không gì lay chuyển và lòng từ bi không mệt mỏi.

Theo Đức Phật, không hoàn thiện việc thực hành Đức hạnh thì không thể hoàn thiện Thiền định, và không hoàn thiện Thiền định thì không thể đạt đến Trí tuệ giác ngộ. Như vậy, Con đường Phật giáo là Con đường dần dần, con đường Trung đạo bao gồm Giới hạnh, Thiền định và Trí tuệ như được giải thích trong Bát Chánh đạo dẫn đến hạnh phúc và giải thoát.

Nghiệp

Kamma có nghĩa là ‘hành động’. Luật Nhân quả có nghĩa là có những kết quả không thể tránh khỏi của các hành động của chúng ta. Có những hành động thân, khẩu, ý dẫn đến tổn hại cho người khác, tổn hại cho chính mình hoặc gây tổn hại cho cả hai. Những việc làm như vậy được gọi là nghiệp xấu (hay ‘bất thiện’). Họ thường bị thúc đẩy bởi tham lam, hận thù hoặc si mê. Vì chúng mang lại kết quả đau đớn nên không nên thực hiện.

Cũng có những việc làm của thân, khẩu hay ý dẫn đến hạnh phúc của người khác, của chính mình hoặc của cả hai. Những việc làm như vậy được gọi là nghiệp tốt (hay ‘lành’). Họ thường được thúc đẩy bởi sự hào phóng, từ bi hoặc trí tuệ. Bởi vì chúng mang lại kết quả vui vẻ, chúng nên được thực hiện thường xuyên nhất có thể.

Vì vậy, phần lớn những gì một người trải qua là kết quả của nghiệp trước của chính mình. Khi bất hạnh xảy ra, thay vì đổ lỗi cho người khác, người ta có thể tìm kiếm bất kỳ lỗi nào trong hành vi quá khứ của chính mình. Nếu một lỗi được tìm thấy, trải nghiệm về hậu quả của nó sẽ khiến người ta cẩn thận hơn trong tương lai. Khi hạnh phúc xuất hiện, thay vì coi nó là điều hiển nhiên, người ta có thể nhìn xem đó có phải là kết quả của nghiệp tốt hay không. Nếu vậy, kinh nghiệm về những kết quả dễ chịu của nó sẽ khuyến khích nhiều nghiệp tốt trong tương lai.

Đức Phật đã chỉ ra rằng không có bất cứ một sinh vật nào, thần thánh hay cách khác, có quyền năng ngăn chặn hậu quả của nghiệp tốt và xấu. Việc người ta gặt hái những gì người ta gieo tạo cho người Phật tử một động lực lớn hơn để tránh mọi hình thức nghiệp xấu trong khi làm càng nhiều nghiệp tốt càng tốt.

Mặc dù người ta không thể thoát khỏi kết quả của nghiệp xấu, người ta có thể làm giảm tác dụng của chúng. Một thìa muối pha trong cốc nước tinh khiết khiến toàn bộ rất mặn, trong khi cùng một thìa muối pha trong hồ nước ngọt hầu như không làm thay đổi mùi vị của nước. Tương tự, kết quả của một nghiệp xấu ở một người thường chỉ làm một phần nhỏ nghiệp tốt thì quả thật là đau đớn, trong khi kết quả của cùng một nghiệp xấu ở một người có thói quen làm nhiều việc tốt chỉ được cảm nhận ở mức độ nhẹ.

Luật Nhân Quả tự nhiên này trở thành động lực đằng sau và lý do cho việc thực hành đạo đức và lòng từ bi trong xã hội của chúng ta.

Tái sinh

Đức Phật nhớ rõ nhiều kiếp quá khứ của Ngài. Ngay cả ngày nay, nhiều nhà sư, ni cô và những người khác cũng nhớ về tiền kiếp của họ. Một trí nhớ mạnh mẽ như vậy là kết quả của việc thiền định sâu sắc. Đối với những người nhớ về tiền kiếp của họ, Tái sinh là một sự thật đã được thiết lập để đặt cuộc sống này vào một viễn cảnh có ý nghĩa.

Luật Nhân Quả chỉ có thể được hiểu trong khuôn khổ của nhiều kiếp sống, bởi vì đôi khi phải mất nhiều thời gian để Nghiệp có thể sinh hoa kết quả. Do đó, Nghiệp và Tái sinh đưa ra một lời giải thích hợp lý cho sự bất bình đẳng rõ ràng của việc sinh; tại sao một số được sinh ra trong sự giàu có trong khi những người khác lại sinh ra trong cảnh nghèo đói thảm hại; Tại sao một số đứa trẻ bước vào thế giới này khỏe mạnh và đầy đủ tứ chi trong khi những đứa trẻ khác lại bị dị tật và bệnh tật … Quả của Nghiệp xấu không được coi là sự trừng phạt cho những việc làm xấu xa mà là những bài học để rút ra, chẳng hạn như học tốt hơn biết bao nhiêu. về nhu cầu của sự rộng lượng hơn là tái sinh giữa những người nghèo!

Sự tái sinh không chỉ diễn ra trong cõi người này. Đức Phật đã chỉ ra rằng cảnh giới của con người chỉ là một trong số rất nhiều. Có rất nhiều cõi trời riêng biệt và cõi dưới nghiệt ngã, cõi của súc sinh và cõi của ma. Con người không chỉ có thể đi đến bất kỳ cảnh giới nào trong số những cảnh giới này trong kiếp sau, mà chúng ta có thể từ bất kỳ cảnh giới nào trong số những cảnh giới này vào cuộc sống hiện tại của mình. Điều này giải thích một sự phản đối phổ biến chống lại Sự tái sinh lập luận rằng “Làm thế nào có thể có Sự tái sinh khi số người sống ngày nay gấp 10 lần so với 50 năm trước?” Câu trả lời là những người sống ngày nay đến từ nhiều cảnh giới khác nhau.

Hiểu rằng chúng ta có thể đến và đi giữa những cõi khác nhau này, giúp chúng ta tôn trọng và từ bi hơn đối với những chúng sinh trong những cõi này. Ví dụ, không có khả năng người ta khai thác động vật khi người ta nhìn thấy mối liên kết của Tái sinh kết nối chúng với chúng ta.

Không có thần tạo hóa

Đức Phật đã chỉ ra rằng không có Thượng đế hay thầy tu hay bất kỳ loại chúng sinh nào khác có quyền can thiệp vào việc thực hiện Nghiệp của người khác. Do đó, Phật giáo dạy mỗi người phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về mình. Ví dụ, nếu bạn muốn giàu có thì hãy đáng tin cậy, siêng năng và tiết kiệm, hoặc nếu bạn muốn sống ở một cõi trời thì hãy luôn tử tế với người khác. Không có Thượng đế nào để cầu xin ân huệ từ, hay nói một cách khác, không thể có sự thối nát trong công việc của Nghiệp.

Các Phật tử có tin rằng một đấng Tối cao đã tạo ra vũ trụ không? Trước tiên, các Phật tử sẽ hỏi bạn muốn nói đến vũ trụ nào? Vũ trụ hiện tại này, từ thời điểm xảy ra ‘vụ nổ lớn’ cho đến nay, chỉ là một trong vô số hàng triệu vũ trụ trong vũ trụ học Phật giáo. Đức Phật đã đưa ra một ước tính về tuổi của một chu kỳ vũ trụ là khoảng 37.000 triệu năm, khá hợp lý khi so sánh với vật lý thiên văn hiện đại. Sau khi một chu kỳ vũ trụ kết thúc, một chu kỳ khác lại bắt đầu, lặp đi lặp lại, theo quy luật phi nhân cách. Một Thượng Đế Tạo Hóa là thừa trong kế hoạch này.

Theo Đức Phật, không có sinh vật nào là Đấng Cứu Rỗi Tối Cao, bởi vì dù là Thượng Đế, con người, động vật hay bất cứ thứ gì, tất cả đều phải tuân theo Luật Nhân Quả. Ngay cả đức Phật cũng không có sức mạnh để cứu. Ông chỉ có thể chỉ ra Sự thật để người khôn ngoan tự mình nhìn ra. Mọi người đều phải chịu trách nhiệm về hạnh phúc tương lai của chính mình, và thật nguy hiểm nếu giao trách nhiệm đó cho người khác.

Ảo tưởng của linh hồn

Đức Phật dạy rằng không có linh hồn, không có cốt lõi thiết yếu và vĩnh viễn đối với một chúng sinh. Thay vào đó, cái mà chúng ta gọi là ‘thực thể sống’, con người hay loài khác, có thể được xem chỉ là sự kết hợp tạm thời của nhiều hoạt động và bộ phận – khi hoàn chỉnh nó được gọi là ‘sinh vật sống’, nhưng sau khi các bộ phận tách rời nhau và các hoạt động chấm dứt nó không được gọi là ‘sinh vật sống’ nữa. Giống như một máy tính tiên tiến được lắp ráp từ nhiều bộ phận và hoạt động, chỉ khi nó hoàn thành và thực hiện các nhiệm vụ mạch lạc thì nó mới được gọi là ‘máy tính’, nhưng sau khi các bộ phận bị ngắt kết nối và hoạt động chấm dứt thì nó không còn được gọi là ‘máy tính’ nữa. Không có lõi cố định thiết yếu nào có thể được tìm thấy mà chúng ta thực sự có thể gọi là ‘máy tính’, chỉ vì vậy, không thể tìm thấy lõi vĩnh viễn thiết yếu nào mà chúng ta có thể gọi là ‘linh hồn’.

Tuy nhiên, sự tái sinh vẫn xảy ra mà không có linh hồn. Hãy xem xét sự ví von này: trên một ngôi đền Phật giáo, một ngọn nến đã cháy gần hết, sắp hết hạn sử dụng. Một nhà sư lấy một ngọn nến mới và thắp sáng nó từ ngọn nến cũ. Ngọn nến cũ tàn, ngọn nến mới cháy sáng. Điều gì đã đi qua từ ngọn nến cũ sang ngọn nến mới? Có một liên kết nhân quả nhưng không có điều gì đi qua! Tương tự như vậy, có một mối liên hệ nhân quả giữa kiếp trước và kiếp hiện tại của bạn, nhưng không có linh hồn nào xuyên qua.

Thật vậy, ảo ảnh của một linh hồn được Đức Phật cho là nguyên nhân sâu xa của mọi đau khổ của con người. Ảo ảnh về ‘linh hồn’ biểu hiện dưới dạng ‘Bản ngã’. Chức năng tự nhiên không thể ngăn cản của Bản ngã là kiểm soát. Các Egos lớn muốn kiểm soát thế giới, các Egos trung bình cố gắng kiểm soát môi trường xung quanh nhà, gia đình và nơi làm việc ngay lập tức của họ, và hầu như tất cả các Egos đều cố gắng kiểm soát những gì họ coi là cơ thể và tâm trí của chính mình. Sự kiểm soát như vậy biểu hiện như sự ham muốn và chán ghét, nó dẫn đến sự thiếu hòa bình cả bên trong lẫn sự hài hòa bên ngoài. Chính Bản ngã này tìm cách chiếm đoạt tài sản, thao túng người khác và khai thác môi trường. Mục đích của nó là hạnh phúc của chính nó nhưng nó luôn tạo ra đau khổ. Nó khao khát sự hài lòng nhưng nó lại trải qua sự bất mãn. Những đau khổ có nguồn gốc sâu xa như vậy không thể chấm dứt cho đến khi người ta thấy,

Bảy chủ đề này là một ví dụ về những gì Đức Phật đã dạy. Bây giờ, để hoàn thành bản phác thảo ngắn gọn này về Phật giáo, chúng ta hãy nhìn vào cách những Giáo lý này được thực hành ngày nay.

Phân loại Phật giáo

Người ta có thể nói rằng chỉ có một loại Phật giáo và đó là bộ sưu tập khổng lồ những Giáo lý đã được Đức Phật thuyết giảng. Những Lời dạy gốc được tìm thấy trong ‘Kinh điển Pali’, kinh sách cổ của Phật giáo Nguyên thủy , được nhiều người chấp nhận như là bản ghi chép đáng tin cậy lâu đời nhất về những lời Đức Phật dạy. Phật giáo Nguyên thủy là tôn giáo thống trị ở Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia và Lào.

Từ 100 đến 200 năm sau khi Đức Phật nhập diệt, Tăng đoàn (cộng đồng tu sĩ) đã chia rẽ về câu hỏi chính trị là ‘Ai điều hành Tăng đoàn?’ Một cuộc tranh cãi về một số quy tắc tu viện đã được quyết định bởi một ủy ban gồm các A-la-hán (các tăng hoặc ni đã giác ngộ hoàn toàn) chống lại quan điểm của đa số các tu sĩ. Đa số bất mãn phẫn nộ vì những gì họ cho là ảnh hưởng quá mức của một số nhỏ các vị A-la-hán trong các công việc của tu viện. Kể từ đó, trong một thời gian vài thập kỷ, đa số không đồng ý đã thành công một phần trong việc hạ thấp địa vị cao quý của A-la-hán và nâng cao lý tưởng của Bồ-tát (một người chưa giác ngộ được đào tạo để trở thành một vị Phật).

Những kinh sách chưa từng được biết đến trước đây, được cho là do Đức Phật nói ra và ẩn trong thế giới loài rồng, sau đó xuất hiện đưa ra một lời biện minh triết học cho sự ưu việt của Bồ tát so với vị A la hán được cho là ‘ích kỷ’. Nhóm tăng ni này lần đầu tiên được biết đến với tên gọi ‘Maha Sangha’, có nghĩa là ‘(một bộ phận) lớn của cộng đồng tu viện’. Sau đó, sau khi phát triển ấn tượng, họ tự gọi mình là ‘Đại thừa ‘,’ Cỗ xe Lớn hơn ‘trong khi khá miệt thị gọi Nguyên thủy cổ hơn là’ Tiểu thừa ‘,’ Cỗ xe thấp kém ‘.

Đại thừa vẫn còn lưu giữ hầu hết các giáo lý nguyên thủy của Đức Phật (trong kinh Trung Quốc, chúng được gọi là ‘Agama’ và trong phiên bản tiếng Tây Tạng là ‘Kangyur’) nhưng những giáo lý cốt lõi này hầu như bị lấn át bởi nhiều lớp giải thích mở rộng và hoàn toàn mới. ý tưởng. Đại thừa của Trung Quốc, vẫn còn sôi động ở Đài Loan, phản ánh một giai đoạn phát triển sớm hơn của sự phát triển này, Đại thừa của Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản (chủ yếu là Thiền) là một sự phát triển muộn hơn, và Đại thừa của Tây Tạng và Mông Cổ vẫn là một giai đoạn phát triển muộn hơn nhiều.

Sự liên quan của Phật giáo với thế giới ngày nay

Ngày nay, Phật giáo tiếp tục được chấp nhận rộng rãi hơn ở nhiều vùng đất vượt xa quê hương ban đầu của nó. Ở đây, ở Úc, nhiều người Úc thông qua sự lựa chọn cẩn thận của mình đang áp dụng những phương cách hòa bình, từ bi và có trách nhiệm của Phật giáo.

Giáo lý của Phật giáo về Luật Nghiệp báo cung cấp cho xã hội chúng ta một nền tảng và lý do công bằng và liêm khiết để thực hành một cuộc sống đạo đức. Có thể dễ dàng thấy rằng việc chấp nhận rộng rãi hơn Luật Nhân quả sẽ dẫn dắt bất kỳ quốc gia nào hướng tới một xã hội mạnh mẽ hơn, quan tâm hơn và có đạo đức hơn.

Giáo lý Tái sinh đặt cuộc đời ngắn ngủi hiện tại này của chúng ta trong một góc nhìn rộng hơn, mang lại nhiều ý nghĩa hơn cho những sự kiện quan trọng của sinh và tử. Sự hiểu biết về Tái sinh loại bỏ rất nhiều bi kịch và đau buồn xung quanh cái chết và chuyển sự chú ý của người ta đến chất lượng của một cuộc đời, thay vì chỉ là chiều dài của nó.

Ngay từ thuở sơ khai, việc thực hành thiền định đã là trọng tâm của Con đường Phật giáo. Ngày nay, thiền ngày càng trở nên phổ biến khi những lợi ích đã được chứng minh đối với cả tinh thần và thể chất ngày càng được biết đến rộng rãi hơn. Khi căng thẳng được chứng minh là nguyên nhân chính gây ra đau khổ cho con người, thì việc thực hành thiền tĩnh lặng trở nên có giá trị hơn bao giờ hết.

Thế giới ngày nay quá nhỏ bé và dễ bị tổn thương để sống nóng giận và cô đơn, vì vậy nhu cầu về lòng bao dung, tình yêu thương và lòng trắc ẩn là rất quan trọng. Những phẩm chất của tâm, thiết yếu cho hạnh phúc được chính thức phát triển trong thiền định của Phật giáo và sau đó được thực hành một cách siêng năng trong cuộc sống hàng ngày.

Tha thứ và khoan dung nhẹ nhàng, vô hại và từ bi hòa bình là những thương hiệu nổi tiếng của Phật giáo, chúng được ban cho một cách tự do và rộng rãi cho tất cả các loại chúng sinh, tất nhiên là bao gồm cả động vật, và quan trọng nhất là cho chính chúng ta. Trong Phật giáo không có chỗ cho mặc cảm tội lỗi hay tự hận mình, càng không có chỗ cho cảm giác tội lỗi khi cảm thấy tội lỗi!

Những lời dạy và thực hành như thế này là những gì mang lại những phẩm chất của lòng tốt dịu dàng và sự thanh thản không lay chuyển, được đồng nhất với tôn giáo Phật giáo trong suốt 25 thế kỷ và rất cần thiết trong thế giới ngày nay. Trong tất cả lịch sử lâu dài của nó, không có cuộc chiến tranh nào xảy ra dưới danh nghĩa của Phật giáo. Chính sự hòa bình và lòng khoan dung này, phát triển từ một triết lý sâu sắc nhưng hợp lý, đã làm cho Phật giáo trở nên vô cùng phù hợp với thế giới ngày nay.

Bạn quan tâm:


Leave a Reply

Your email address will not be published.